지난 + time noun: 지난주 · 지난달 · 지난해
trước, vừa qua
Ví dụ
지난 주말에 영화를 봤어요.
Cuối tuần trước tôi đã xem phim.
Thành phần từ
Từ 지나다 (trôi qua): 지난주 = tuần trước, 지난달 = tháng trước.
Bạn nên biết
Luôn đứng trước danh từ. 지난주 và 지난달 viết liền.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지난 + time noun: 지난주 · 지난달 · 지난해
trước, vừa qua
Ví dụ
지난 주말에 영화를 봤어요.
Cuối tuần trước tôi đã xem phim.
Thành phần từ
Từ 지나다 (trôi qua): 지난주 = tuần trước, 지난달 = tháng trước.
Bạn nên biết
Luôn đứng trước danh từ. 지난주 và 지난달 viết liền.