Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1định từ

지난

jinan

지난 + time noun: 지난주 · 지난달 · 지난해

trước, vừa qua

Ví dụ

지난 주말에 영화를 봤어요.

Cuối tuần trước tôi đã xem phim.

Thành phần từ

Từ 지나다 (trôi qua): 지난주 = tuần trước, 지난달 = tháng trước.

Bạn nên biết

Luôn đứng trước danh từ. 지난주 và 지난달 viết liền.