Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

사과

sagwa

사과가 · 사과를

quả táo

Ví dụ

사과 세 개 주세요.

Cho tôi ba quả táo.

Thành phần từ

Từ Hán Hàn nhưng nghĩa từng chữ không liên quan — cứ học nguyên từ.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 사과 (謝過, tạ quá) còn nghĩa là "lời xin lỗi" — 사과하다 = xin lỗi.

TOPIK 2danh từ

사과

sagwa

사과가 · 사과를

lời xin lỗi

Ví dụ

제가 먼저 친구에게 사과를 했어요.

Mình đã xin lỗi bạn trước.

Thành phần từ

사 tạ lỗi, cảm tạ과 lỗi, vượt quá

Nghĩa đen là "tạ lỗi vì sai sót". Hán Việt: tạ quá. 사과 "quả táo" là một từ khác.