사과가 · 사과를
quả táo
Ví dụ
사과 세 개 주세요.
Cho tôi ba quả táo.
Thành phần từ
Từ Hán Hàn nhưng nghĩa từng chữ không liên quan — cứ học nguyên từ.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 사과 (謝過, tạ quá) còn nghĩa là "lời xin lỗi" — 사과하다 = xin lỗi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사과가 · 사과를
quả táo
Ví dụ
사과 세 개 주세요.
Cho tôi ba quả táo.
Thành phần từ
Từ Hán Hàn nhưng nghĩa từng chữ không liên quan — cứ học nguyên từ.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 사과 (謝過, tạ quá) còn nghĩa là "lời xin lỗi" — 사과하다 = xin lỗi.
Từ liên quan
사과가 · 사과를
lời xin lỗi
Ví dụ
제가 먼저 친구에게 사과를 했어요.
Mình đã xin lỗi bạn trước.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tạ lỗi vì sai sót". Hán Việt: tạ quá. 사과 "quả táo" là một từ khác.
Từ liên quan