Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

일하다

ilhada

일해요 · 일했어요 · 일할 거예요 · 일하세요

làm việc

Ví dụ

저는 은행에서 일해요.

Mình làm việc ở ngân hàng.

Thành phần từ

일 thuần Hàn (công việc) + 하다 (làm). Khác với 일 "ngày" và 일 "một".

Bạn nên biết

Phát âm là [일하다] (âm ㅎ được giữ trong phát âm chuẩn). Nơi làm việc dùng 에서: 회사에서 일해요.