Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

라면

ramyeon

라면이 · 라면을

mì ramyeon, mì ăn liền

Ví dụ

배고파서 라면을 끓였어요.

Đói quá nên tôi đã nấu mì.

Thành phần từ

Từ tiếng Nhật "ramen" — nhưng ở Hàn thường chỉ mì ăn liền (mì gói).

Bạn nên biết

Tiếng Hàn nói "đun" mì: 라면을 끓이다.