라면이 · 라면을
mì ramyeon, mì ăn liền
Ví dụ
배고파서 라면을 끓였어요.
Đói quá nên tôi đã nấu mì.
Thành phần từ
Từ tiếng Nhật "ramen" — nhưng ở Hàn thường chỉ mì ăn liền (mì gói).
Bạn nên biết
Tiếng Hàn nói "đun" mì: 라면을 끓이다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
라면이 · 라면을
mì ramyeon, mì ăn liền
Ví dụ
배고파서 라면을 끓였어요.
Đói quá nên tôi đã nấu mì.
Thành phần từ
Từ tiếng Nhật "ramen" — nhưng ở Hàn thường chỉ mì ăn liền (mì gói).
Bạn nên biết
Tiếng Hàn nói "đun" mì: 라면을 끓이다.
Từ liên quan