바꿔요 · 바꿨어요 · 바꿀 거예요 · 바꾸세요
đổi, thay đổi, chuyển
Ví dụ
이 옷을 큰 사이즈로 바꿔 주세요.
Đổi giúp mình bộ này sang cỡ lớn hơn nhé.
Thành phần từ
Cũng là "đổi": 돈을 바꾸다 = đổi tiền; 바꿔 주세요 = đổi giúp tôi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
바꿔요 · 바꿨어요 · 바꿀 거예요 · 바꾸세요
đổi, thay đổi, chuyển
Ví dụ
이 옷을 큰 사이즈로 바꿔 주세요.
Đổi giúp mình bộ này sang cỡ lớn hơn nhé.
Thành phần từ
Cũng là "đổi": 돈을 바꾸다 = đổi tiền; 바꿔 주세요 = đổi giúp tôi.
Từ liên quan