Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

바꾸다

bakkuda

바꿔요 · 바꿨어요 · 바꿀 거예요 · 바꾸세요

đổi, thay đổi, chuyển

Ví dụ

이 옷을 큰 사이즈로 바꿔 주세요.

Đổi giúp mình bộ này sang cỡ lớn hơn nhé.

Thành phần từ

Cũng là "đổi": 돈을 바꾸다 = đổi tiền; 바꿔 주세요 = đổi giúp tôi.