Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

대답하다

daedapada [대다파다]

대답해요 · 대답했어요 · 대답할 거예요 · 대답하세요

trả lời, đáp

Ví dụ

선생님 질문에 큰 소리로 대답했어요.

Mình đã trả lời câu hỏi của thầy thật to.

Thành phần từ

대 đối diện답 đáp

대답 (câu trả lời; Hán Việt: đối đáp) + 하다 (làm).

Bạn nên biết

Phát âm là [대다파다]. Trả lời điều gì → ~에 대답하다.