Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

날짜

naljja

날짜가 · 날짜를

ngày (ngày tháng)

Ví dụ

시험 날짜가 언제예요?

Ngày thi là khi nào?

Thành phần từ

Tạo từ 날 (ngày). Đừng nhầm với 날씨 (thời tiết).

Bạn nên biết

Hỏi hôm nay ngày mấy: 오늘 며칠이에요? (không viết 몇 일).