서요 · 섰어요 · 설 거예요 · 서세요
đứng; dừng (xe)
Ví dụ
버스 정류장 앞에 사람들이 서 있어요.
Mọi người đang đứng trước trạm xe buýt.
Thành phần từ
일어서다 = đứng dậy. Với xe buýt, ô tô thì nghĩa là "dừng lại".
Bạn nên biết
Dùng 서 있다 để chỉ trạng thái "đang đứng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
서요 · 섰어요 · 설 거예요 · 서세요
đứng; dừng (xe)
Ví dụ
버스 정류장 앞에 사람들이 서 있어요.
Mọi người đang đứng trước trạm xe buýt.
Thành phần từ
일어서다 = đứng dậy. Với xe buýt, ô tô thì nghĩa là "dừng lại".
Bạn nên biết
Dùng 서 있다 để chỉ trạng thái "đang đứng".
Từ liên quan