Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

서다

seoda

서요 · 섰어요 · 설 거예요 · 서세요

đứng; dừng (xe)

Ví dụ

버스 정류장 앞에 사람들이 서 있어요.

Mọi người đang đứng trước trạm xe buýt.

Thành phần từ

일어서다 = đứng dậy. Với xe buýt, ô tô thì nghĩa là "dừng lại".

Bạn nên biết

Dùng 서 있다 để chỉ trạng thái "đang đứng".