Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

필요하다

piryohada [피료하다]

필요해요 · 필요했어요 · 필요한 (+noun)

cần, cần thiết

Ví dụ

저는 지금 우산이 필요해요.

Bây giờ mình cần một cái ô.

Thành phần từ

필 nhất định요 cần, yếu

Nghĩa đen là "nhất định cần". Hán Việt: tất yếu — nhưng nghĩa là "cần thiết", không phải "tất yếu".

Bạn nên biết

Thứ cần dùng 이/가, không dùng 을/를: 돈이 필요해요. Phát âm là [피료하다].