필요해요 · 필요했어요 · 필요한 (+noun)
cần, cần thiết
Ví dụ
저는 지금 우산이 필요해요.
Bây giờ mình cần một cái ô.
Thành phần từ
필 nhất định+요 cần, yếu
Nghĩa đen là "nhất định cần". Hán Việt: tất yếu — nhưng nghĩa là "cần thiết", không phải "tất yếu".
Bạn nên biết
Thứ cần dùng 이/가, không dùng 을/를: 돈이 필요해요. Phát âm là [피료하다].
Từ liên quan