중요해요 · 중요했어요 · 중요한 (+noun)
quan trọng
Ví dụ
건강이 제일 중요해요.
Sức khỏe là quan trọng nhất.
Thành phần từ
중 nặng+요 cần, yếu
Nghĩa đen là "nặng và thiết yếu". Hán Việt: trọng yếu — gần với tiếng Việt "quan trọng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
중요해요 · 중요했어요 · 중요한 (+noun)
quan trọng
Ví dụ
건강이 제일 중요해요.
Sức khỏe là quan trọng nhất.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nặng và thiết yếu". Hán Việt: trọng yếu — gần với tiếng Việt "quan trọng".
Từ liên quan