운전이 · 운전을 · verb: 운전하다
lái xe
Ví dụ
저는 아직 운전을 못 해요.
Tôi vẫn chưa biết lái xe.
Thành phần từ
운 vận chuyển+전 quay
Hán Việt: vận chuyển (運轉) — nhưng nghĩa là "lái xe", khác "vận chuyển" (chở hàng) trong tiếng Việt! 운전하다 = lái xe.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
운전이 · 운전을 · verb: 운전하다
lái xe
Ví dụ
저는 아직 운전을 못 해요.
Tôi vẫn chưa biết lái xe.
Thành phần từ
Hán Việt: vận chuyển (運轉) — nhưng nghĩa là "lái xe", khác "vận chuyển" (chở hàng) trong tiếng Việt! 운전하다 = lái xe.
Từ liên quan