Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

운전

unjeon

운전이 · 운전을 · verb: 운전하다

lái xe

Ví dụ

저는 아직 운전을 못 해요.

Tôi vẫn chưa biết lái xe.

Thành phần từ

운 vận chuyển전 quay

Hán Việt: vận chuyển (運轉) — nhưng nghĩa là "lái xe", khác "vận chuyển" (chở hàng) trong tiếng Việt! 운전하다 = lái xe.