native · counting things, age · before a counter: 스무 (스무 살) · 21+: 스물한 살
hai mươi
Ví dụ
제 동생은 스무 살이에요.
Em tôi hai mươi tuổi.
Bạn nên biết
Đứng một mình trước lượng từ thì thành 스무: 스무 살. Có số lẻ đi kèm thì giữ 스물: 스물두 살.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
native · counting things, age · before a counter: 스무 (스무 살) · 21+: 스물한 살
hai mươi
Ví dụ
제 동생은 스무 살이에요.
Em tôi hai mươi tuổi.
Bạn nên biết
Đứng một mình trước lượng từ thì thành 스무: 스무 살. Có số lẻ đi kèm thì giữ 스물: 스물두 살.
Từ liên quan