Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

스물

seumul

native · counting things, age · before a counter: 스무 (스무 살) · 21+: 스물한 살

hai mươi

Ví dụ

제 동생은 스무 살이에요.

Em tôi hai mươi tuổi.

Bạn nên biết

Đứng một mình trước lượng từ thì thành 스무: 스무 살. Có số lẻ đi kèm thì giữ 스물: 스물두 살.