Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

아프다

apeuda

아파요 · 아팠어요 · 아픈 (+noun) (ㅡ drops)

ốm, bệnh; đau

Ví dụ

계단을 많이 올라가서 다리가 아파요.

Leo nhiều cầu thang quá nên mình đau chân.

Thành phần từ

아파요 = "đau quá / mình bị ốm".

Bạn nên biết

Bộ phận cơ thể + 이/가 아파요 = bị đau ___: 배가 아파요 "Mình đau bụng."