혼자 + verb: 혼자 살아요 · also a noun: 혼자서
một mình
Ví dụ
저는 서울에서 혼자 살아요.
Mình sống một mình ở Seoul.
Thành phần từ
혼자서 = tự mình; tiếng lóng 혼밥 (혼자 + 밥) = ăn cơm một mình.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
혼자 + verb: 혼자 살아요 · also a noun: 혼자서
một mình
Ví dụ
저는 서울에서 혼자 살아요.
Mình sống một mình ở Seoul.
Thành phần từ
혼자서 = tự mình; tiếng lóng 혼밥 (혼자 + 밥) = ăn cơm một mình.
Từ liên quan