Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

혼자

honja

혼자 + verb: 혼자 살아요 · also a noun: 혼자서

một mình

Ví dụ

저는 서울에서 혼자 살아요.

Mình sống một mình ở Seoul.

Thành phần từ

혼자서 = tự mình; tiếng lóng 혼밥 (혼자 + 밥) = ăn cơm một mình.