Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

안경

angyeong

안경이 · 안경을

kính mắt, kính

Ví dụ

저는 책을 읽을 때 안경을 써요.

Khi đọc sách tôi đeo kính.

Thành phần từ

안 mắt경 gương, kính

Hán Việt: nhãn kính (眼鏡) — "kính cho mắt".

Bạn nên biết

Đeo kính dùng 쓰다: 안경을 써요. Kính râm là 선글라스.