Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

올라가다

ollagada

올라가요 · 올라갔어요 · 올라갈 거예요 · 올라가세요

đi lên, leo lên

Ví dụ

계단으로 삼 층에 올라가요.

Mình đi cầu thang lên tầng ba.

Thành phần từ

오르다 (lên) + 가다 (đi); 올라오다 = đi lên (về phía người nói). Trái nghĩa: 내려가다.

Bạn nên biết

Cũng dùng khi từ các vùng khác lên Seoul: 서울에 올라가요.