올라가요 · 올라갔어요 · 올라갈 거예요 · 올라가세요
đi lên, leo lên
Ví dụ
계단으로 삼 층에 올라가요.
Mình đi cầu thang lên tầng ba.
Thành phần từ
오르다 (lên) + 가다 (đi); 올라오다 = đi lên (về phía người nói). Trái nghĩa: 내려가다.
Bạn nên biết
Cũng dùng khi từ các vùng khác lên Seoul: 서울에 올라가요.