영어가 · 영어를
tiếng Anh
Ví dụ
저는 영어하고 한국어를 할 수 있어요.
Tôi nói được tiếng Anh và tiếng Hàn.
Thành phần từ
영 Anh+어 ngôn ngữ
Hán Việt: Anh ngữ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
영어가 · 영어를
tiếng Anh
Ví dụ
저는 영어하고 한국어를 할 수 있어요.
Tôi nói được tiếng Anh và tiếng Hàn.
Thành phần từ
Hán Việt: Anh ngữ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan