native · counting things, hours, age · same before a counter (일곱 개, 일곱 시)
bảy
Ví dụ
저는 아침 일곱 시에 일어나요.
Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.
Thành phần từ
Không liên quan đến số Hán Hàn 일 (một) — 일곱 là bảy. 일곱 시 = 7 giờ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn