Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

일곱

ilgop

native · counting things, hours, age · same before a counter (일곱 개, 일곱 시)

bảy

Ví dụ

저는 아침 일곱 시에 일어나요.

Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.

Thành phần từ

Không liên quan đến số Hán Hàn 일 (một) — 일곱 là bảy. 일곱 시 = 7 giờ.