Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

짧다

jjalda [짤따]

짧아요 · 짧았어요 · 짧은 (+noun)

ngắn (độ dài, thời gian)

Ví dụ

이 바지는 저한테 너무 짧아요.

Cái quần này mình mặc ngắn quá.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 길다; 짧은 머리 = tóc ngắn.

Bạn nên biết

Phát âm là [짤따]; 짧아요 [짤바요]. Người thấp thì nói 키가 작다, không nói 짧다.