Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

덥다

deopda [덥따]

더워요 · 더웠어요 · 더운 (+noun) (ㅂ irregular)

nóng (thời tiết, nhiệt độ)

Ví dụ

한국의 여름은 정말 더워요.

Mùa hè ở Hàn Quốc nóng thật.

Bạn nên biết

덥다 dùng cho thời tiết hoặc cảm giác nóng; đồ ăn hay đồ vật nóng thì dùng 뜨겁다.