더워요 · 더웠어요 · 더운 (+noun) (ㅂ irregular)
nóng (thời tiết, nhiệt độ)
Ví dụ
한국의 여름은 정말 더워요.
Mùa hè ở Hàn Quốc nóng thật.
Bạn nên biết
덥다 dùng cho thời tiết hoặc cảm giác nóng; đồ ăn hay đồ vật nóng thì dùng 뜨겁다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn