TOPIK 1danh từ거실geosil거실이 · 거실을phòng kháchVí dụ가족들이 거실에서 텔레비전을 봐요.Cả nhà đang xem ti vi ở phòng khách.Thành phần từ거 ở+실 phòngHán Việt: cư thất (居室) — "phòng để ở, sinh hoạt".Từ liên quan방 phòng부엌 bếp소파 ghế sofa