Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

거실

geosil

거실이 · 거실을

phòng khách

Ví dụ

가족들이 거실에서 텔레비전을 봐요.

Cả nhà đang xem ti vi ở phòng khách.

Thành phần từ

거 ở실 phòng

Hán Việt: cư thất (居室) — "phòng để ở, sinh hoạt".