단어가 · 단어를
từ, từ vựng
Ví dụ
매일 새 단어를 열 개씩 외워요.
Mỗi ngày tôi học thuộc mười từ mới.
Thành phần từ
단 đơn+어 ngôn ngữ
Hán Việt: đơn ngữ (單語) — "từ đơn lẻ". 단어를 외우다 = học thuộc từ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn