Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

편지

pyeonji

편지가 · 편지를

thư, lá thư

Ví dụ

부모님께 편지를 썼어요.

Mình đã viết thư cho bố mẹ.

Thành phần từ

Là từ Hán Hàn nhưng các thành phần không ghép ra nghĩa rõ ràng; 지 = giấy, như trong 휴지 (giấy vệ sinh).

Bạn nên biết

편지 là lá thư để gửi đi, không phải chữ cái (글자).