편지가 · 편지를
thư, lá thư
Ví dụ
부모님께 편지를 썼어요.
Mình đã viết thư cho bố mẹ.
Thành phần từ
Là từ Hán Hàn nhưng các thành phần không ghép ra nghĩa rõ ràng; 지 = giấy, như trong 휴지 (giấy vệ sinh).
Bạn nên biết
편지 là lá thư để gửi đi, không phải chữ cái (글자).
Từ liên quan