Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

돕다

dopda [돕따]

도와요 · 도왔어요 · 도울 거예요 · 도우세요 (ㅂ irregular)

giúp, giúp đỡ

Ví dụ

저는 주말마다 어머니 일을 도와요.

Cuối tuần nào mình cũng giúp mẹ làm việc.

Thành phần từ

도와주세요! = Giúp tôi với!

Bạn nên biết

Bất quy tắc ㅂ: ㅂ biến thành 오/우 — 돕다 là một trong số ít từ thành 와: 도와요.