도와요 · 도왔어요 · 도울 거예요 · 도우세요 (ㅂ irregular)
giúp, giúp đỡ
Ví dụ
저는 주말마다 어머니 일을 도와요.
Cuối tuần nào mình cũng giúp mẹ làm việc.
Thành phần từ
도와주세요! = Giúp tôi với!
Bạn nên biết
Bất quy tắc ㅂ: ㅂ biến thành 오/우 — 돕다 là một trong số ít từ thành 와: 도와요.
Từ liên quan