Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

놓다

nota [노타]

놓아요(놔요) · 놓았어요 · 놓을 거예요 · 놓으세요

đặt, để

Ví dụ

가방은 의자 위에 놓으세요.

Bạn để túi lên ghế nhé.

Thành phần từ

Đặt xuống; 놓고 오다 = để quên đồ.