놓아요(놔요) · 놓았어요 · 놓을 거예요 · 놓으세요
đặt, để
Ví dụ
가방은 의자 위에 놓으세요.
Bạn để túi lên ghế nhé.
Thành phần từ
Đặt xuống; 놓고 오다 = để quên đồ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
놓아요(놔요) · 놓았어요 · 놓을 거예요 · 놓으세요
đặt, để
Ví dụ
가방은 의자 위에 놓으세요.
Bạn để túi lên ghế nhé.
Thành phần từ
Đặt xuống; 놓고 오다 = để quên đồ.
Từ liên quan