Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

버스

beoseu

버스가 · 버스를

xe buýt

Ví dụ

저는 매일 버스를 타고 학교에 가요.

Ngày nào tôi cũng đi xe buýt đến trường.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "bus". Đọc là "bơ-xư" — tiếng Hàn thêm nguyên âm sau phụ âm s cuối.

Bạn nên biết

Phương tiện đi với 를/을 + 타다: 버스를 타요 (đi xe buýt); xuống xe là 버스에서 내려요.