버스가 · 버스를
xe buýt
Ví dụ
저는 매일 버스를 타고 학교에 가요.
Ngày nào tôi cũng đi xe buýt đến trường.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "bus". Đọc là "bơ-xư" — tiếng Hàn thêm nguyên âm sau phụ âm s cuối.
Bạn nên biết
Phương tiện đi với 를/을 + 타다: 버스를 타요 (đi xe buýt); xuống xe là 버스에서 내려요.
Từ liên quan