Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

낮다

natda [낟따]

낮아요 · 낮았어요 · 낮은 (+noun)

thấp

Ví dụ

이 의자는 조금 낮아요.

Cái ghế này hơi thấp.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 높다.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với danh từ 낮 "ban ngày". Phát âm là [낟따].