낮아요 · 낮았어요 · 낮은 (+noun)
thấp
Ví dụ
이 의자는 조금 낮아요.
Cái ghế này hơi thấp.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 높다.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với danh từ 낮 "ban ngày". Phát âm là [낟따].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn