Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

먹다

meokda [먹따]

먹어요 · 먹었어요 · 먹을 거예요 · 드세요 (honorific)

ăn; uống (thuốc)

Ví dụ

아침에 빵하고 우유를 먹었어요.

Buổi sáng mình đã ăn bánh mì và uống sữa.

Thành phần từ

먹다 → 먹이 (thức ăn cho vật nuôi), 먹방 (mukbang = chương trình ăn uống); 약을 먹다 = uống thuốc (tiếng Hàn nói "ăn thuốc").

Bạn nên biết

Với người lớn tuổi dùng 드시다 hoặc 잡수시다: 많이 드세요 = "Mời ăn nhiều vào ạ."