Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

아니다

anida

아니에요 · 아니었어요 · 아닐 거예요 · 아닌 (+noun)

không phải (là)

Ví dụ

저는 중국 사람이 아니에요.

Mình không phải là người Trung Quốc.

Thành phần từ

Dạng phủ định của 이다: 학생이 아니에요 = Mình không phải là học sinh. 아니요 = không.

Bạn nên biết

Danh từ dùng 이/가: 학생이 아니에요. 아니에요 đứng một mình còn có nghĩa là "Không có gì đâu ạ".