앞이 · 앞을 · noun + 앞에 (학교 앞에)
phía trước; trước mặt
Ví dụ
학교 앞에서 만나요.
Gặp nhau trước cổng trường nhé.
Thành phần từ
학교 앞 = trước trường. 앞으로 = từ nay về sau.
Bạn nên biết
Đứng một mình đọc là [압]; 앞에 → [아페].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
앞이 · 앞을 · noun + 앞에 (학교 앞에)
phía trước; trước mặt
Ví dụ
학교 앞에서 만나요.
Gặp nhau trước cổng trường nhé.
Thành phần từ
학교 앞 = trước trường. 앞으로 = từ nay về sau.
Bạn nên biết
Đứng một mình đọc là [압]; 앞에 → [아페].
Từ liên quan