Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

앞

ap [압]

앞이 · 앞을 · noun + 앞에 (학교 앞에)

phía trước; trước mặt

Ví dụ

학교 앞에서 만나요.

Gặp nhau trước cổng trường nhé.

Thành phần từ

학교 앞 = trước trường. 앞으로 = từ nay về sau.

Bạn nên biết

Đứng một mình đọc là [압]; 앞에 → [아페].