학생이 · 학생을
học sinh, sinh viên
Ví dụ
저는 대학교 학생이에요.
Tôi là sinh viên đại học.
Thành phần từ
학 học+생 sinh
Hán Việt: học sinh — giống tiếng Việt. Lưu ý: tiếng Hàn dùng 학생 cho cả học sinh lẫn sinh viên.
Bạn nên biết
Phát âm là [학쌩]: ㅅ đứng sau patchim ㄱ thành âm căng ㅆ.
Từ liên quan