Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

여덟

yeodeol [여덜]

native · counting things, hours, age · same before a counter (여덟 개, 여덟 시)

tám

Ví dụ

친구 여덟 명이 파티에 왔어요.

Tám người bạn đã đến bữa tiệc.

Bạn nên biết

Phát âm là [여덜]: ㅂ trong patchim ㄼ bị câm.