native · counting things, hours, age · same before a counter (여덟 개, 여덟 시)
tám
Ví dụ
친구 여덟 명이 파티에 왔어요.
Tám người bạn đã đến bữa tiệc.
Bạn nên biết
Phát âm là [여덜]: ㅂ trong patchim ㄼ bị câm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn