Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

전화번호

jeonhwabeonho

전화번호가 · 전화번호를

số điện thoại

Ví dụ

전화번호가 어떻게 되세요?

Số điện thoại của bạn là bao nhiêu ạ?

Thành phần từ

전 điện화 lời nói번 lượt, số호 số hiệu

전화 (điện thoại) + 번호 (số).

Bạn nên biết

Số điện thoại đọc bằng số Hán Hàn; số 0 đọc là 공: 010 = 공일공.