Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

이기다

igida

이겨요 · 이겼어요 · 이길 거예요

thắng

Ví dụ

우리 팀이 3 대 1로 이겼어요.

Đội mình đã thắng 3–1.

Thành phần từ

Trái nghĩa: 지다 (thua). 이겼다! = Thắng rồi!