TOPIK 1động từ이기다igida이겨요 · 이겼어요 · 이길 거예요thắngVí dụ우리 팀이 3 대 1로 이겼어요.Đội mình đã thắng 3–1.Thành phần từTrái nghĩa: 지다 (thua). 이겼다! = Thắng rồi!Từ liên quan지다 thua경기 trận đấu팀 đội