귀가 · 귀를
tai
Ví dụ
음악 소리 때문에 귀가 아파요.
Tiếng nhạc to quá làm tôi đau tai.
Thành phần từ
귀걸이 = bông tai (귀 + 걸이 "cái móc").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
귀가 · 귀를
tai
Ví dụ
음악 소리 때문에 귀가 아파요.
Tiếng nhạc to quá làm tôi đau tai.
Thành phần từ
귀걸이 = bông tai (귀 + 걸이 "cái móc").
Từ liên quan