가져가요 · 가져갔어요 · 가져갈 거예요 · 가져가세요
mang theo, mang đi
Ví dụ
비가 와요. 우산을 가져가세요.
Trời mưa đấy. Bạn mang ô theo nhé.
Thành phần từ
가지다 (cầm) + 가다 (đi) — mang đi; so sánh 가져오다 (mang đến).
Bạn nên biết
Dùng cho đồ vật mang đi khỏi chỗ mình; với người thì dùng 데려가다.
Từ liên quan