Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

가져가다

gajyeogada [가저가다]

가져가요 · 가져갔어요 · 가져갈 거예요 · 가져가세요

mang theo, mang đi

Ví dụ

비가 와요. 우산을 가져가세요.

Trời mưa đấy. Bạn mang ô theo nhé.

Thành phần từ

가지다 (cầm) + 가다 (đi) — mang đi; so sánh 가져오다 (mang đến).

Bạn nên biết

Dùng cho đồ vật mang đi khỏi chỗ mình; với người thì dùng 데려가다.