Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

청소하다

cheongsohada

청소해요 · 청소했어요 · 청소할 거예요 · 청소하세요

dọn dẹp, quét dọn

Ví dụ

토요일에 방을 청소했어요.

Thứ Bảy mình đã dọn phòng.

Thành phần từ

청 sạch소 quét

Nghĩa đen là "quét cho sạch" (Hán Việt: thanh tảo) + 하다 (làm).