청소해요 · 청소했어요 · 청소할 거예요 · 청소하세요
dọn dẹp, quét dọn
Ví dụ
토요일에 방을 청소했어요.
Thứ Bảy mình đã dọn phòng.
Thành phần từ
청 sạch+소 quét
Nghĩa đen là "quét cho sạch" (Hán Việt: thanh tảo) + 하다 (làm).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
청소해요 · 청소했어요 · 청소할 거예요 · 청소하세요
dọn dẹp, quét dọn
Ví dụ
토요일에 방을 청소했어요.
Thứ Bảy mình đã dọn phòng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "quét cho sạch" (Hán Việt: thanh tảo) + 하다 (làm).
Từ liên quan