도시가 · 도시를
thành phố, đô thị
Ví dụ
부산은 큰 도시예요.
Busan là một thành phố lớn.
Thành phần từ
도 kinh đô+시 chợ, thành phố
Hán Việt: đô thị — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
도시가 · 도시를
thành phố, đô thị
Ví dụ
부산은 큰 도시예요.
Busan là một thành phố lớn.
Thành phần từ
Hán Việt: đô thị — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan