Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tiểu từ

에게

ege

person/animal + 에게 (친구에게) · honorific: 께 (선생님께)

cho, đến (người hoặc động vật)

Ví dụ

저는 어머니에게 편지를 썼어요.

Mình đã viết thư cho mẹ.

Thành phần từ

Lịch sự/văn viết; 한테 là dạng thân mật. 친구에게 = cho bạn.

Bạn nên biết

Với nơi chốn hoặc đồ vật dùng 에; với người và động vật dùng 에게/한테.