Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

노랗다

norata [노라타]

노래요 · 노랬어요 · 노란 (+noun) (ㅎ irregular)

vàng

Ví dụ

가을에는 은행잎이 노래요.

Mùa thu lá bạch quả vàng rực.

Thành phần từ

노란색 = màu vàng. ㅎ rụng: 노란 옷.