싸워요 · 싸웠어요 · 싸울 거예요 · 싸우지 마세요
cãi nhau, đánh nhau
Ví dụ
어제 동생하고 싸웠어요.
Hôm qua mình cãi nhau với em.
Thành phần từ
싸움 = trận cãi nhau, đánh nhau; 싸우지 마! = Đừng cãi nhau!
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
싸워요 · 싸웠어요 · 싸울 거예요 · 싸우지 마세요
cãi nhau, đánh nhau
Ví dụ
어제 동생하고 싸웠어요.
Hôm qua mình cãi nhau với em.
Thành phần từ
싸움 = trận cãi nhau, đánh nhau; 싸우지 마! = Đừng cãi nhau!
Từ liên quan