Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

싸우다

ssauda

싸워요 · 싸웠어요 · 싸울 거예요 · 싸우지 마세요

cãi nhau, đánh nhau

Ví dụ

어제 동생하고 싸웠어요.

Hôm qua mình cãi nhau với em.

Thành phần từ

싸움 = trận cãi nhau, đánh nhau; 싸우지 마! = Đừng cãi nhau!