Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

색

saek

색이 · 색을

màu, màu sắc

Ví dụ

무슨 색을 좋아해요?

Bạn thích màu gì?

Thành phần từ

색 màu

Hán Việt: sắc (màu sắc). Thêm -색 để tạo từ chỉ màu: 빨간색 = màu đỏ.

Bạn nên biết

Còn có 노란색 màu vàng, 검은색 màu đen.