Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tiểu từ

(으)로

(eu)ro

으로 after a consonant (손으로) · 로 after a vowel or ㄹ (버스로, 지하철로)

bằng (phương tiện); về phía, đến (hướng); làm, như

Ví dụ

저는 버스로 학교에 가요.

Mình đi học bằng xe buýt.

Thành phần từ

으로 sau phụ âm (손으로), 로 sau nguyên âm (버스로).

Bạn nên biết

Từ kết thúc bằng ㄹ dùng 로, không dùng 으로: 지하철로, 연필로.