polite: 실례해요 · 실례지만… (excuse me, but…)
xin lỗi, làm phiền (khi ngắt lời, hỏi chuyện)
Ví dụ
실례합니다. 화장실이 어디에 있어요?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Thành phần từ
실 mất+례 lễ nghĩa
Nghĩa đen là "thất lễ" + 합니다 — "xin thứ lỗi cho sự thất lễ". Hán Việt: thất lễ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
실례지만… ("xin lỗi, nhưng…") là cách lịch sự để bắt đầu hỏi người lạ.