냉장고가 · 냉장고를
tủ lạnh
Ví dụ
우유는 냉장고 안에 있어요.
Sữa ở trong tủ lạnh.
Thành phần từ
냉 lạnh+장 cất giữ+고 kho
Nghĩa đen là "kho cất giữ lạnh". Hán Việt: lãnh tàng khố (tiếng Việt nói "tủ lạnh").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn