Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

냉장고

naengjanggo

냉장고가 · 냉장고를

tủ lạnh

Ví dụ

우유는 냉장고 안에 있어요.

Sữa ở trong tủ lạnh.

Thành phần từ

냉 lạnh장 cất giữ고 kho

Nghĩa đen là "kho cất giữ lạnh". Hán Việt: lãnh tàng khố (tiếng Việt nói "tủ lạnh").