진짜 + adjective/verb: 진짜 맛있어요; as a question: 진짜요?
thật, thật sự; đồ thật (danh từ)
Ví dụ
이 영화 진짜 재미있어요.
Bộ phim này hay thật sự.
Thành phần từ
진 thật
진 (thật; Hán Việt: chân) + -짜 thuần Hàn (thứ). Trái nghĩa: 가짜 (đồ giả).
Bạn nên biết
Thân mật hơn 정말; rất hay dùng trong văn nói hằng ngày.
Từ liên quan