많이 + verb: 많이 먹어요 · 많이 드세요 (eat a lot — said to guests)
nhiều
Ví dụ
어제 비가 많이 왔어요.
Hôm qua mưa nhiều.
Thành phần từ
Từ 많다 (nhiều). 많이 드세요 = "Ăn nhiều vào nhé!" — lời mời nồng hậu của chủ nhà.
Bạn nên biết
Phát âm là [마니] — ㅎ câm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn