Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

많이

mani [마니]

많이 + verb: 많이 먹어요 · 많이 드세요 (eat a lot — said to guests)

nhiều

Ví dụ

어제 비가 많이 왔어요.

Hôm qua mưa nhiều.

Thành phần từ

Từ 많다 (nhiều). 많이 드세요 = "Ăn nhiều vào nhé!" — lời mời nồng hậu của chủ nhà.

Bạn nên biết

Phát âm là [마니] — ㅎ câm.