금요일이 · 금요일을
thứ Sáu
Ví dụ
금요일 밤에 영화를 봐요.
Tối thứ Sáu tôi xem phim.
Thành phần từ
금 vàng, tiền+요 thiên thể+일 ngày
"Ngày kim loại" — đặt theo sao Kim. Hán Việt: kim (金).
Bạn nên biết
Phát âm là [그묘일]. Tiếng lóng 불금 ("thứ Sáu rực lửa") = tối thứ Sáu đi chơi vui vẻ.
Từ liên quan