Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

금요일

geumyoil [그묘일]

금요일이 · 금요일을

thứ Sáu

Ví dụ

금요일 밤에 영화를 봐요.

Tối thứ Sáu tôi xem phim.

Thành phần từ

금 vàng, tiền요 thiên thể일 ngày

"Ngày kim loại" — đặt theo sao Kim. Hán Việt: kim (金).

Bạn nên biết

Phát âm là [그묘일]. Tiếng lóng 불금 ("thứ Sáu rực lửa") = tối thứ Sáu đi chơi vui vẻ.