천천히 + verb: 천천히 말해 주세요, 천천히 드세요
chậm, từ từ
Ví dụ
조금 더 천천히 말해 주세요.
Bạn nói chậm hơn một chút giúp mình nhé.
Thành phần từ
천천히 하세요 = Cứ từ từ.
Bạn nên biết
천천히 드세요 = "Cứ ăn từ từ nhé" — câu nói ân cần với khách.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn