모레가 · 모레는
ngày kia
Ví dụ
모레 시험이 있어요.
Ngày kia tôi có bài kiểm tra.
Thành phần từ
내일 = ngày mai, 모레 = ngày kia; 글피 = ngày kìa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
모레가 · 모레는
ngày kia
Ví dụ
모레 시험이 있어요.
Ngày kia tôi có bài kiểm tra.
Thành phần từ
내일 = ngày mai, 모레 = ngày kia; 글피 = ngày kìa.
Từ liên quan